attentionné
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.tɑ̃.sjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
attentionné nghĩa là ân cần, chăm chút.
Nghĩa của attentionné
Tính từ
- Ân cần, chăm chút.
- Ami attentionnéngười bạn ân cần
Dạng từ của attentionné
| Số nhiều | attentionnés |
| Giống cái | attentionnée |
| Giống cái số nhiều | attentionnées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ thoughtful, considerate; attentive; drawing attention to oneself
Câu hỏi thường gặp
attentionné nghĩa là gì?
attentionné (tính từ) nghĩa là ân cần, chăm chút.
attentionné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của attentionné (giọng Pháp chuẩn): /a.tɑ̃.sjɔ.ne/.