TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

attentionné

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.tɑ̃.sjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

attentionné nghĩa là ân cần, chăm chút.

Nghĩa của attentionné

Tính từ

  1. Ân cần, chăm chút.
    • Ami attentionnéngười bạn ân cần

Dạng từ của attentionné

Số nhiềuattentionnés
Giống cáiattentionnée
Giống cái số nhiềuattentionnées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ thoughtful, considerate; attentive; drawing attention to oneself

Câu hỏi thường gặp

attentionné nghĩa là gì?

attentionné (tính từ) nghĩa là ân cần, chăm chút.

attentionné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attentionné (giọng Pháp chuẩn): /a.tɑ̃.sjɔ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.