TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

attentisme

danh từ giống đực (m)
/a.tɑ̃.tism/ giọng máy của trình duyệt

attentisme nghĩa là chính sách đợi thời.

Nghĩa của attentisme

Danh từ · giống đực

  1. Chính sách đợi thời.

Dạng từ của attentisme

Đi với mạo từ: un attentisme · l'attentisme

Số nhiềuattentismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ attentisme

Câu hỏi thường gặp

attentisme nghĩa là gì?

attentisme (danh từ) nghĩa là chính sách đợi thời.

attentisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attentisme (giọng Pháp chuẩn): /a.tɑ̃.tism/.

attentisme là giống đực hay giống cái?

attentisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.