attentiste
/a.tɑ̃.tist/ giọng máy của trình duyệt
attentiste nghĩa là đợi thời, người đợi thời.
Nghĩa của attentiste
Tính từ
- Đợi thời.
Danh từ · cả hai giống
- Người (theo chính sách) đợi thời.
Dạng từ của attentiste
| Số nhiều | attentistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ wait-and-see (prudent and opportunistic)
- Danh từ a person who adopts a wait-and-see policy
Câu hỏi thường gặp
attentiste nghĩa là gì?
attentiste (tính từ, danh từ) nghĩa là đợi thời, người đợi thời.
attentiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của attentiste (giọng Pháp chuẩn): /a.tɑ̃.tist/.