attentivement
attentivement nghĩa là chăm chú, chú tâm.
Nghĩa của attentivement
Phó từ
- Chăm chú, chú tâm.
Câu ví dụ với attentivement
- Écoute attentivement. Nghe kĩ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #128167
- Regarde attentivement ! Hãy nhìn thật kỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2109599
- Regardez attentivement ! Hãy nhìn thật kỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2109601
- Écoutez attentivement ! Nghe này! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8304827
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ attentively
Câu hỏi thường gặp
attentivement nghĩa là gì?
attentivement (phó từ) nghĩa là chăm chú, chú tâm.
attentivement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của attentivement (giọng Pháp chuẩn): /a.tɑ̃.tiv.mɑ̃/.