TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

attentivement

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.tɑ̃.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

attentivement nghĩa là chăm chú, chú tâm.

Nghĩa của attentivement

Phó từ

  1. Chăm chú, chú tâm.

Câu ví dụ với attentivement

  • Écoute attentivement. Nghe kĩ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #128167
  • Regarde attentivement ! Hãy nhìn thật kỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2109599
  • Regardez attentivement ! Hãy nhìn thật kỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2109601
  • Écoutez attentivement ! Nghe này! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8304827

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ attentively

Câu hỏi thường gặp

attentivement nghĩa là gì?

attentivement (phó từ) nghĩa là chăm chú, chú tâm.

attentivement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attentivement (giọng Pháp chuẩn): /a.tɑ̃.tiv.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.