absence
absence nghĩa là sự vắng mặt, sự thiếu.
Nghĩa của absence
Danh từ · giống cái
- Sự vắng mặt.
- Nous avons regretté votre absencechúng tôi rất tiếc cho sự vắng mặt của anh
- Sự thiếu.
- Absence de goûtsự thiếu khiếu thưởng thức
- L'absence de père est néfaste à un enfantkhông có cha là điều tai hại cho một đứa trẻ
- Absence de courantsự thiếu dòng chảy
- Absence de la gravitésự không trọng lực
- Absence de pesanteursự không trọng lượng
- Sự lơ đễnh, sự đãng trí.
- Avoir des absencescó những lúc lơ đễnh
- Luật Sự mất tích.
- En l'absence de qqntrong lúc ai vắng mặt
- En l'absence du directeur, voyez son adjointkhi giám đốc đi vắng, anh hãy gặp phụ tá của ông ta
Dạng từ của absence
Đi với mạo từ: une absence · l'absence
| Số nhiều | absences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với absence
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với absence
- Qui s'occupera du chien pendant notre absence ? Ai sẽ chăm sóc con chó trong khi chúng ta đi vắng?Tatoeba #337959
- La peur, c'est l'absence de confiance. Nỗi sợ là sự thiếu đi niềm tin. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4254248
- Je ne connais pas la raison de son absence. Tôi không biết lí do tại sao cô ấy vắng mặt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #127592
- En l'absence de sa mère, elle s'occupe de sa sœur. Khi mẹ nó đi vắng, nó trông chừng em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #337858
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ absence (state of being absent or withdrawn)
Câu hỏi thường gặp
absence nghĩa là gì?
absence (danh từ) nghĩa là sự vắng mặt, sự thiếu.
absence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của absence (giọng Pháp chuẩn): /ap.sɑ̃s/.
absence là giống đực hay giống cái?
absence là danh từ giống cái (dùng với une, la).