TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

présence

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pʁe.zɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

présence nghĩa là sự có mặt, sự hiện diện, cá tính rõ nét, dáng vẻ độc đáo.

Nghĩa của présence

Danh từ · giống cái

  1. Sự có mặt, sự hiện diện.
    • La présence d'un témoinsự có mặt người làm chứng
  2. Cá tính rõ nét; dáng vẻ độc đáo (của một diễn viên).

Dạng từ của présence

Đi với mạo từ: une présence · la présence

Số nhiềuprésences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với présence

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với présence

  • en présence — đối diện nhau; giáp mặt nhau
  • en présence de — trước mặt (ai); trước (sự việc)
  • faire acte de présence — xem acte
  • présence d'esprit — xem esprit

Câu ví dụ với présence

  • Je l'ai fait, et en sa présence. Tôi đã làm việc đó trước sự có mặt của anh ấy.Tatoeba #131125
  • Tu ne devrais pas dire une telle chose en présence des enfants. Lẽ ra bạn không nên nói điều như vậy trước mặt trẻ em.Tatoeba #462076

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ presence

Câu hỏi thường gặp

présence nghĩa là gì?

présence (danh từ) nghĩa là sự có mặt, sự hiện diện, cá tính rõ nét, dáng vẻ độc đáo.

présence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của présence (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.zɑ̃s/.

présence là giống đực hay giống cái?

présence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.