présence
présence nghĩa là sự có mặt, sự hiện diện, cá tính rõ nét, dáng vẻ độc đáo.
Nghĩa của présence
Danh từ · giống cái
- Sự có mặt, sự hiện diện.
- La présence d'un témoinsự có mặt người làm chứng
- Cá tính rõ nét; dáng vẻ độc đáo (của một diễn viên).
Dạng từ của présence
Đi với mạo từ: une présence · la présence
| Số nhiều | présences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với présence
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với présence
Câu ví dụ với présence
- Je l'ai fait, et en sa présence. Tôi đã làm việc đó trước sự có mặt của anh ấy.Tatoeba #131125
- Tu ne devrais pas dire une telle chose en présence des enfants. Lẽ ra bạn không nên nói điều như vậy trước mặt trẻ em.Tatoeba #462076
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ presence
Câu hỏi thường gặp
présence nghĩa là gì?
présence (danh từ) nghĩa là sự có mặt, sự hiện diện, cá tính rõ nét, dáng vẻ độc đáo.
présence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của présence (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.zɑ̃s/.
présence là giống đực hay giống cái?
présence là danh từ giống cái (dùng với une, la).