TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

préscolaire

/pʁes.kɔ.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

préscolaire nghĩa là trước tuổi đi học.

Nghĩa của préscolaire

Tính từ

  1. Trước tuổi đi học.

Dạng từ của préscolaire

Số nhiềupréscolaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ preschool

Câu hỏi thường gặp

préscolaire nghĩa là gì?

préscolaire (tính từ) nghĩa là trước tuổi đi học.

préscolaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của préscolaire (giọng Pháp chuẩn): /pʁes.kɔ.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.