présanctifié
giọng máy của trình duyệt
présanctifié nghĩa là đã dâng chúa rồi, đã thánh hóa trước.
Nghĩa của présanctifié
Tính từ
- Tôn giáo Đã dâng Chúa rồi, đã thánh hóa trước.
- Hostie présanctifiéebánh thánh đã thánh hóa trước
Dạng từ của présanctifié
| Số nhiều | présanctifiés |
| Giống cái | présanctifiée |
| Giống cái số nhiều | présanctifiées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ presanctified
Câu hỏi thường gặp
présanctifié nghĩa là gì?
présanctifié (tính từ) nghĩa là đã dâng chúa rồi, đã thánh hóa trước.