TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

présanctifié

giọng máy của trình duyệt

présanctifié nghĩa là đã dâng chúa rồi, đã thánh hóa trước.

Nghĩa của présanctifié

Tính từ

  1. Tôn giáo Đã dâng Chúa rồi, đã thánh hóa trước.
    • Hostie présanctifiéebánh thánh đã thánh hóa trước

Dạng từ của présanctifié

Số nhiềuprésanctifiés
Giống cáiprésanctifiée
Giống cái số nhiềuprésanctifiées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ presanctified

Câu hỏi thường gặp

présanctifié nghĩa là gì?

présanctifié (tính từ) nghĩa là đã dâng chúa rồi, đã thánh hóa trước.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.