TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carence

danh từ giống cái (f)
/ka.ʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

carence nghĩa là sự thiếu, sự thiếu trách nhiệm, sự bất lực.

Nghĩa của carence

Danh từ · giống cái

  1. Sự thiếu.
    • Une carence de la votontésự thiếu ý chí
    • Carence alimentairesự thiếu ăn
    • Maladie par carencebệnh do thiếu dinh dưỡng
  2. Sự thiếu trách nhiệm; sự bất lực.
    • La carence d'un gouvernementsự bất lực của một chính phủ

Dạng từ của carence

Đi với mạo từ: une carence · la carence

Số nhiềucarences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với carence

Trái nghĩa

Họ từ của carence

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deficiency, lack, insufficiency; gap

Câu hỏi thường gặp

carence nghĩa là gì?

carence (danh từ) nghĩa là sự thiếu, sự thiếu trách nhiệm, sự bất lực.

carence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carence (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁɑ̃s/.

carence là giống đực hay giống cái?

carence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.