TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carentiel

giọng máy của trình duyệt

carentiel nghĩa là Xem carence i.

Nghĩa của carentiel

Tính từ

  1. Y học xem carence — Sự thiếu.
    • Maladie carentiellebệnh do thiếu dinh dưỡng

Câu hỏi thường gặp

carentiel nghĩa là gì?

carentiel (tính từ) nghĩa là Xem carence i.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.