TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

absconse

/ap.skɔ̃s/ giọng máy của trình duyệt

absconse nghĩa là Xem abscons.

Nghĩa của absconse

Tính từ

  1. xem abscons — Mờ mịt, tối nghĩa.

Câu hỏi thường gặp

absconse nghĩa là gì?

absconse (tính từ) nghĩa là Xem abscons.

absconse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của absconse (giọng Pháp chuẩn): /ap.skɔ̃s/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.