abscons
/ap.skɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
abscons nghĩa là mờ mịt, tối nghĩa.
Nghĩa của abscons
Tính từ
- Mờ mịt, tối nghĩa.
- Doctrine absconsehọc thuyết mờ mịt
Dạng từ của abscons
| Giống cái | absconse /ap.skɔ̃s/ |
| Giống cái số nhiều | absconses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abscons
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ so abstruse as to prevent comprehension entirely
Câu hỏi thường gặp
abscons nghĩa là gì?
abscons (tính từ) nghĩa là mờ mịt, tối nghĩa.
abscons phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abscons (giọng Pháp chuẩn): /ap.skɔ̃/.