abscisse
danh từ giống cái (f)
/ap.sis/ giọng máy của trình duyệt
abscisse nghĩa là hoành độ.
Nghĩa của abscisse
Danh từ · giống cái
- Toán học Hoành độ.
- Abscisse curvilignehoành độ cong
- Abscisse rectilignehoành độ thẳng
Dạng từ của abscisse
Đi với mạo từ: une abscisse · l'abscisse
| Số nhiều | abscisses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abscisse
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abscissa (the x coordinate in Cartesian coordinates)
Câu hỏi thường gặp
abscisse nghĩa là gì?
abscisse (danh từ) nghĩa là hoành độ.
abscisse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abscisse (giọng Pháp chuẩn): /ap.sis/.
abscisse là giống đực hay giống cái?
abscisse là danh từ giống cái (dùng với une, la).