TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

attentif

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.tɑ̃.tif/ giọng máy của trình duyệt

attentif nghĩa là chăm chú, ân cần, chăm chút.

Nghĩa của attentif

Tính từ

  1. Chăm chú.
    • Oreille attentivetai chăm chú nghe
  2. Ân cần, chăm chút.
    • Soins attentifssự chăm nom ân cần

Dạng từ của attentif

Số nhiềuattentifs
Giống cáiattentive /a.tɑ̃.tiv/
Giống cái số nhiềuattentives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với attentif

Trái nghĩa

Họ từ của attentif

Câu ví dụ với attentif

  • Elle est vraiment attentive et patiente. Chị ấy thực sự chăm chú và kiên nhẫn.Tatoeba #333187
  • Soyez attentifs. Chú ý đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1170870

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ attentive; careful (cautious)

Câu hỏi thường gặp

attentif nghĩa là gì?

attentif (tính từ) nghĩa là chăm chú, ân cần, chăm chút.

attentif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attentif (giọng Pháp chuẩn): /a.tɑ̃.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.