attentif
attentif nghĩa là chăm chú, ân cần, chăm chút.
Nghĩa của attentif
Tính từ
- Chăm chú.
- Oreille attentivetai chăm chú nghe
- Ân cần, chăm chút.
- Soins attentifssự chăm nom ân cần
Dạng từ của attentif
| Số nhiều | attentifs |
| Giống cái | attentive /a.tɑ̃.tiv/ |
| Giống cái số nhiều | attentives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với attentif
Trái nghĩa
Họ từ của attentif
Câu ví dụ với attentif
- Elle est vraiment attentive et patiente. Chị ấy thực sự chăm chú và kiên nhẫn.Tatoeba #333187
- Soyez attentifs. Chú ý đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1170870
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ attentive; careful (cautious)
Câu hỏi thường gặp
attentif nghĩa là gì?
attentif (tính từ) nghĩa là chăm chú, ân cần, chăm chút.
attentif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của attentif (giọng Pháp chuẩn): /a.tɑ̃.tif/.