distrait
distrait nghĩa là hay quên.
Nghĩa của distrait
Tính từ
- Hay quên. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Ma grand-mère devenait peu à peu distraite et frêle.Bà tôi dần dần trở nên hay quên và yếu hơn.
Dạng từ của distrait
| Số nhiều | distraits |
| Giống cái | distraite |
| Giống cái số nhiều | distraites |
Họ từ của distrait
Câu ví dụ với distrait
- Ma grand-mère devenait peu à peu distraite et frêle. Bà tôi dần dần trở nên hay quên và yếu hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9936331
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ absent-minded; distracted
Câu hỏi thường gặp
distrait nghĩa là gì?
distrait (tính từ) nghĩa là hay quên.
distrait phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của distrait (giọng Pháp chuẩn): /dis.tʁɛ/.