TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

distrait

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dis.tʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

distrait nghĩa là hay quên.

Nghĩa của distrait

Tính từ

  1. Hay quên. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Ma grand-mère devenait peu à peu distraite et frêle.Bà tôi dần dần trở nên hay quên và yếu hơn.

Dạng từ của distrait

Số nhiềudistraits
Giống cáidistraite
Giống cái số nhiềudistraites

Họ từ của distrait

Câu ví dụ với distrait

  • Ma grand-mère devenait peu à peu distraite et frêle. Bà tôi dần dần trở nên hay quên và yếu hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9936331

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ absent-minded; distracted

Câu hỏi thường gặp

distrait nghĩa là gì?

distrait (tính từ) nghĩa là hay quên.

distrait phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của distrait (giọng Pháp chuẩn): /dis.tʁɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.