distraitement
/dis.tʁɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
distraitement nghĩa là đãng trí, lơ đễnh.
Nghĩa của distraitement
Phó từ
- Đãng trí.
- Lơ đễnh.
- Regarder distraitementnhìn lơ đễnh
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ absent-mindedly
Câu hỏi thường gặp
distraitement nghĩa là gì?
distraitement (phó từ) nghĩa là đãng trí, lơ đễnh.
distraitement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của distraitement (giọng Pháp chuẩn): /dis.tʁɛt.mɑ̃/.