TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

distraitement

/dis.tʁɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

distraitement nghĩa là đãng trí, lơ đễnh.

Nghĩa của distraitement

Phó từ

  1. Đãng trí.
  2. Lơ đễnh.
    • Regarder distraitementnhìn lơ đễnh
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ absent-mindedly

Câu hỏi thường gặp

distraitement nghĩa là gì?

distraitement (phó từ) nghĩa là đãng trí, lơ đễnh.

distraitement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của distraitement (giọng Pháp chuẩn): /dis.tʁɛt.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.