distrayant
/dis.tʁɛ.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
distrayant nghĩa là để giải trí, để tiêu khiển.
Nghĩa của distrayant
Tính từ
- Để giải trí, để tiêu khiển.
- Lecture distrayantesự đọc sách để giải trí
Dạng từ của distrayant
| Số nhiều | distrayants |
| Giống cái | distrayante /dis.tʁɛ.jɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | distrayantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với distrayant
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ distracting, entertaining
Câu hỏi thường gặp
distrayant nghĩa là gì?
distrayant (tính từ) nghĩa là để giải trí, để tiêu khiển.
distrayant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của distrayant (giọng Pháp chuẩn): /dis.tʁɛ.jɑ̃/.