TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

distrayant

/dis.tʁɛ.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

distrayant nghĩa là để giải trí, để tiêu khiển.

Nghĩa của distrayant

Tính từ

  1. Để giải trí, để tiêu khiển.
    • Lecture distrayantesự đọc sách để giải trí

Dạng từ của distrayant

Số nhiềudistrayants
Giống cáidistrayante /dis.tʁɛ.jɑ̃t/
Giống cái số nhiềudistrayantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với distrayant

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ distracting, entertaining

Câu hỏi thường gặp

distrayant nghĩa là gì?

distrayant (tính từ) nghĩa là để giải trí, để tiêu khiển.

distrayant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của distrayant (giọng Pháp chuẩn): /dis.tʁɛ.jɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.