réflexion
réflexion nghĩa là sự phản chiếu, sự phản xạ, sự suy nghĩ, sự ngẫm nghĩ.
Nghĩa của réflexion
Danh từ · giống cái
- Vật lý học Sự phản chiếu, sự phản xạ, sự dội lại.
- Angle de réflexiongóc phản xạ
- Sự suy nghĩ, sự ngẫm nghĩ, điều suy nghĩ; ý nghĩa.
- Attitude qui indique une réflexion profondethái độ biểu thị một sự suy nghĩ sâu sắc
- Faire de sérieuses réfexionscó những điều suy nghĩ nghiêm túc
- Điều nhận xét; (thân mật) điều nhận xét ác ý.
- Une réflexion désobligeantemột điều nhận xét làm mếch lòng
Dạng từ của réflexion
Đi với mạo từ: une réflexion · la réflexion
| Số nhiều | réflexions |
Họ từ của réflexion
Cụm từ, thành ngữ với réflexion
- à la réflexion — nghĩ kỹ lại thì
- réflexion faite — sau khi suy nghĩ kỹ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reflection (in mirror); thought, thinking; discussion, remark
Câu hỏi thường gặp
réflexion nghĩa là gì?
réflexion (danh từ) nghĩa là sự phản chiếu, sự phản xạ, sự suy nghĩ, sự ngẫm nghĩ.
réflexion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réflexion (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.flɛk.sjɔ̃/.
réflexion là giống đực hay giống cái?
réflexion là danh từ giống cái (dùng với une, la).