TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réflexion

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.flɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

réflexion nghĩa là sự phản chiếu, sự phản xạ, sự suy nghĩ, sự ngẫm nghĩ.

Nghĩa của réflexion

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Sự phản chiếu, sự phản xạ, sự dội lại.
    • Angle de réflexiongóc phản xạ
  2. Sự suy nghĩ, sự ngẫm nghĩ, điều suy nghĩ; ý nghĩa.
    • Attitude qui indique une réflexion profondethái độ biểu thị một sự suy nghĩ sâu sắc
    • Faire de sérieuses réfexionscó những điều suy nghĩ nghiêm túc
  3. Điều nhận xét; (thân mật) điều nhận xét ác ý.
    • Une réflexion désobligeantemột điều nhận xét làm mếch lòng

Dạng từ của réflexion

Đi với mạo từ: une réflexion · la réflexion

Số nhiềuréflexions

Họ từ của réflexion

Cụm từ, thành ngữ với réflexion

  • à la réflexion — nghĩ kỹ lại thì
  • réflexion faite — sau khi suy nghĩ kỹ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reflection (in mirror); thought, thinking; discussion, remark

Câu hỏi thường gặp

réflexion nghĩa là gì?

réflexion (danh từ) nghĩa là sự phản chiếu, sự phản xạ, sự suy nghĩ, sự ngẫm nghĩ.

réflexion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réflexion (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.flɛk.sjɔ̃/.

réflexion là giống đực hay giống cái?

réflexion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.