TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

reflet

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.flɛ/ giọng máy của trình duyệt

reflet nghĩa là ánh phản chiếu, ánh, ảnh phản chiếu.

Nghĩa của reflet

Danh từ · giống đực

  1. Ánh phản chiếu, ánh.
    • Les reflets du feuánh lửa
  2. Ảnh phản chiếu.
    • Reflet d'un visage dans la vitreảnh phản chiếu của khuôn mặt trong tấm kính
  3. Nghĩa bóng (hình) phản ánh.
    • Sa beauté est le reflet de son intelligencevẻ đẹp của cô ta phản ánh trí thông minh của cô
    • Théorie du refletthuyết phản ánh

Dạng từ của reflet

Đi với mạo từ: un reflet · le reflet

Số nhiềureflets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reflection

Câu hỏi thường gặp

reflet nghĩa là gì?

reflet (danh từ) nghĩa là ánh phản chiếu, ánh, ảnh phản chiếu.

reflet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reflet (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.flɛ/.

reflet là giống đực hay giống cái?

reflet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.