reflet
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.flɛ/ giọng máy của trình duyệt
reflet nghĩa là ánh phản chiếu, ánh, ảnh phản chiếu.
Nghĩa của reflet
Danh từ · giống đực
- Ánh phản chiếu, ánh.
- Les reflets du feuánh lửa
- Ảnh phản chiếu.
- Reflet d'un visage dans la vitreảnh phản chiếu của khuôn mặt trong tấm kính
- Nghĩa bóng (hình) phản ánh.
- Sa beauté est le reflet de son intelligencevẻ đẹp của cô ta phản ánh trí thông minh của cô
- Théorie du refletthuyết phản ánh
Dạng từ của reflet
Đi với mạo từ: un reflet · le reflet
| Số nhiều | reflets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reflection
Câu hỏi thường gặp
reflet nghĩa là gì?
reflet (danh từ) nghĩa là ánh phản chiếu, ánh, ảnh phản chiếu.
reflet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reflet (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.flɛ/.
reflet là giống đực hay giống cái?
reflet là danh từ giống đực (dùng với un, le).