TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

reflex

/ʁe.flɛks/ giọng máy của trình duyệt

reflex nghĩa là phản xạ gương.

Nghĩa của reflex

Tính từ

  1. Nhiếp ảnh Phản xạ gương.
    • Appareil reflexmáy ảnh phản xạ gương

Danh từ · giống đực

  1. Nhiếp ảnh Máy ảnh phản xạ gương.

Câu hỏi thường gặp

reflex nghĩa là gì?

reflex (tính từ, danh từ) nghĩa là phản xạ gương.

reflex phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reflex (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.flɛks/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.