TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

posée

/pɔ.ze/ giọng máy của trình duyệt

posée nghĩa là Xem posé.

Nghĩa của posée

Tính từ

  1. xem posé — Ung dung.

Câu hỏi thường gặp

posée nghĩa là gì?

posée (tính từ) nghĩa là Xem posé.

posée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của posée (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.