TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brutal

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bʁy.tal/ giọng máy của trình duyệt

brutal nghĩa là tàn nhẫn, hung tợn, mạnh và đột nhiên, người tàn nhẫn.

Nghĩa của brutal

Tính từ

  1. Tàn nhẫn, hung tợn.
    • Homme brutalngười tàn nhẫn
    • Une franchise brutalemột lối thành thực tàn nhẫn
  2. Mạnh và đột nhiên (quả đấm...).
  3. Từ cũ, nghĩa cũ (có) thú tính.
    • Instinct brutalbản năng thú tính

Danh từ · cả hai giống

  1. Người tàn nhẫn, người hung tợn.

Dạng từ của brutal

Số nhiềubrutaux
Giống cáibrutale
Giống cái số nhiềubrutales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brutal

Trái nghĩa

Câu ví dụ với brutal

  • Une majorité écrasante vota pour l'abolition de ce châtiment brutal. Một đa số áp đảo đã bỏ phiếu bãi bỏ hình phạt tàn nhẫn đó.Tatoeba #13901

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ brutal
  • Danh từ person who acts brutally

Câu hỏi thường gặp

brutal nghĩa là gì?

brutal (tính từ, danh từ) nghĩa là tàn nhẫn, hung tợn, mạnh và đột nhiên, người tàn nhẫn.

brutal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brutal (giọng Pháp chuẩn): /bʁy.tal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.