brutal
brutal nghĩa là tàn nhẫn, hung tợn, mạnh và đột nhiên, người tàn nhẫn.
Nghĩa của brutal
Tính từ
- Tàn nhẫn, hung tợn.
- Homme brutalngười tàn nhẫn
- Une franchise brutalemột lối thành thực tàn nhẫn
- Mạnh và đột nhiên (quả đấm...).
- Từ cũ, nghĩa cũ (có) thú tính.
- Instinct brutalbản năng thú tính
Danh từ · cả hai giống
- Người tàn nhẫn, người hung tợn.
Dạng từ của brutal
| Số nhiều | brutaux |
| Giống cái | brutale |
| Giống cái số nhiều | brutales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brutal
Trái nghĩa
Câu ví dụ với brutal
- Une majorité écrasante vota pour l'abolition de ce châtiment brutal. Một đa số áp đảo đã bỏ phiếu bãi bỏ hình phạt tàn nhẫn đó.Tatoeba #13901
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ brutal
- Danh từ person who acts brutally
Câu hỏi thường gặp
brutal nghĩa là gì?
brutal (tính từ, danh từ) nghĩa là tàn nhẫn, hung tợn, mạnh và đột nhiên, người tàn nhẫn.
brutal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brutal (giọng Pháp chuẩn): /bʁy.tal/.