TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brutalement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bʁy.tal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

brutalement nghĩa là tàn nhẫn.

Nghĩa của brutalement

Phó từ

  1. Tàn nhẫn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brutalement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ brutally

Câu hỏi thường gặp

brutalement nghĩa là gì?

brutalement (phó từ) nghĩa là tàn nhẫn.

brutalement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brutalement (giọng Pháp chuẩn): /bʁy.tal.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.