TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acidité

danh từ giống cái (f)
/a.si.di.te/ giọng máy của trình duyệt

acidité nghĩa là vị chua, sự chua chát, tính chua chát.

Nghĩa của acidité

Danh từ · giống cái

  1. Vị chua.
    • L'acidité du citronvị chua của chanh
  2. Sự chua chát, tính chua chát.
    • L'acidité de sa remarquetính chua chát trong lời nhận xét của ông ta
  3. Hóa học Tính axit; độ axit.

Dạng từ của acidité

Đi với mạo từ: une acidité · l'acidité

Số nhiềuacidités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acidité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acidity (the quality or state of being acid)

Câu hỏi thường gặp

acidité nghĩa là gì?

acidité (danh từ) nghĩa là vị chua, sự chua chát, tính chua chát.

acidité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acidité (giọng Pháp chuẩn): /a.si.di.te/.

acidité là giống đực hay giống cái?

acidité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.