TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acidimètre

danh từ giống đực (m)
/a.si.di.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

acidimètre nghĩa là axit kế.

Nghĩa của acidimètre

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Axit kế.

Dạng từ của acidimètre

Đi với mạo từ: un acidimètre · l'acidimètre

Số nhiềuacidimètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acidimeter (an instrument for ascertaining the strength of acids)

Câu hỏi thường gặp

acidimètre nghĩa là gì?

acidimètre (danh từ) nghĩa là axit kế.

acidimètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acidimètre (giọng Pháp chuẩn): /a.si.di.mɛtʁ/.

acidimètre là giống đực hay giống cái?

acidimètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.