TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acidophile

/a.si.dɔ.fil/ giọng máy của trình duyệt

acidophile nghĩa là ưa axit.

Nghĩa của acidophile

Tính từ

  1. Sinh vật học Ưa axit (vi sinh vật).
    • cellules acidophiles et cellules basophilestế bào ưa axit và tế bào ưa bazơ

Dạng từ của acidophile

Số nhiềuacidophiles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ acidophilic
  • Danh từ acidophile

Câu hỏi thường gặp

acidophile nghĩa là gì?

acidophile (tính từ) nghĩa là ưa axit.

acidophile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acidophile (giọng Pháp chuẩn): /a.si.dɔ.fil/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.