acidose
danh từ giống cái (f)
/a.si.doz/ giọng máy của trình duyệt
acidose nghĩa là sự nhiễm axit.
Nghĩa của acidose
Danh từ · giống cái
- Y học Sự nhiễm axit.
- Acidose gazeusesự nhiễm axit thể khí
Dạng từ của acidose
Đi với mạo từ: une acidose · l'acidose
| Số nhiều | acidoses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ acidosis (an abnormally increased acidity of the blood)
Câu hỏi thường gặp
acidose nghĩa là gì?
acidose (danh từ) nghĩa là sự nhiễm axit.
acidose phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acidose (giọng Pháp chuẩn): /a.si.doz/.
acidose là giống đực hay giống cái?
acidose là danh từ giống cái (dùng với une, la).