TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acidose

danh từ giống cái (f)
/a.si.doz/ giọng máy của trình duyệt

acidose nghĩa là sự nhiễm axit.

Nghĩa của acidose

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự nhiễm axit.
    • Acidose gazeusesự nhiễm axit thể khí

Dạng từ của acidose

Đi với mạo từ: une acidose · l'acidose

Số nhiềuacidoses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acidosis (an abnormally increased acidity of the blood)

Câu hỏi thường gặp

acidose nghĩa là gì?

acidose (danh từ) nghĩa là sự nhiễm axit.

acidose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acidose (giọng Pháp chuẩn): /a.si.doz/.

acidose là giống đực hay giống cái?

acidose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.