TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mansuétude

danh từ giống cái (f)
/mɑ̃.sɥe.tyd/ giọng máy của trình duyệt

mansuétude nghĩa là lòng khoan dung.

Nghĩa của mansuétude

Danh từ · giống cái

  1. Lòng khoan dung.

Dạng từ của mansuétude

Đi với mạo từ: une mansuétude · la mansuétude

Số nhiềumansuétudes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mansuétude

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ indulgence, leniency; calmness, serenity

Câu hỏi thường gặp

mansuétude nghĩa là gì?

mansuétude (danh từ) nghĩa là lòng khoan dung.

mansuétude phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mansuétude (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.sɥe.tyd/.

mansuétude là giống đực hay giống cái?

mansuétude là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.