TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mante

danh từ giống cái (f)
/mɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

mante nghĩa là áo choàng không tay, con bọ ngựa.

Nghĩa của mante

Danh từ · giống cái

  1. Áo choàng không tay (của nữ).
  2. Động vật học Con bọ ngựa.
  3. Động vật học Cá đuối hai mõm.

Dạng từ của mante

Đi với mạo từ: une mante · la mante

Số nhiềumantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mantis (any of various large insects of the order Mantodea)

Câu hỏi thường gặp

mante nghĩa là gì?

mante (danh từ) nghĩa là áo choàng không tay, con bọ ngựa.

mante phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mante (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃t/.

mante là giống đực hay giống cái?

mante là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.