manteau
manteau nghĩa là áo khoác, màn che, bộ áo.
Nghĩa của manteau
Danh từ · giống đực
- Áo khoác.
- Nghĩa bóng Màn che, bộ áo, vỏ.
- Manteau de vertuvỏ đạo đức
- Hòm lò sưởi.
- Săn bắn Bộ lông lưng.
- Động vật học Áo (của động vật thân mềm).
- Địa chất, địa lý Vỏ (quả đất).
- sous le manteauche đậy, giấu giếm
Dạng từ của manteau
Đi với mạo từ: un manteau · le manteau
| Số nhiều | manteaux |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với manteau
Đồng nghĩa
Họ từ của manteau
Câu ví dụ với manteau
- J'ai acheté ce manteau à bas prix. Tôi đã mua chiếc áo khoác này với giá rẻ.Tatoeba #7298
- Il faisait si chaud que j'ai enlevé mon manteau. Trời nóng quá nên tôi đã bỏ áo khoác ra.Tatoeba #12894
- Elle m'a acheté un chouette manteau. Cô ấy đã mua cho tôi cái áo rất đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4775550
- Ce manteau n'est pas le mien. Cái áo không phải của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4854082
- Il faisait extrêmement chaud, aussi je retirai mon manteau. Trời cực kì nóng, nên tôi đã cởi áo khoác ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1220846
- Je vais chercher nos manteaux au vestiaire. Tôi sẽ lấy áo khoác của chúng ta khỏi phòng giữ đồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9749150
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coat; mantle (garment worn by Orthodox bishops); mantle; mantle (of molluscs)
Câu hỏi thường gặp
manteau nghĩa là gì?
manteau (danh từ) nghĩa là áo khoác, màn che, bộ áo.
manteau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của manteau (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.to/.
manteau là giống đực hay giống cái?
manteau là danh từ giống đực (dùng với un, le).