TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pardessus

danh từ giống đực (m)
/paʁ.də.sy/ giọng máy của trình duyệt

pardessus nghĩa là áo khoác.

Nghĩa của pardessus

Danh từ · giống đực

  1. Áo khoác.

Dạng từ của pardessus

Đi với mạo từ: un pardessus · le pardessus

Câu ví dụ với pardessus

  • Une voiture qui passait m'a éclaboussé mon pardessus. Một chiếc xe đi qua đã té nước vào áo khoác của tôi.Tatoeba #136515

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ overcoat (garment)

Câu hỏi thường gặp

pardessus nghĩa là gì?

pardessus (danh từ) nghĩa là áo khoác.

pardessus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pardessus (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.də.sy/.

pardessus là giống đực hay giống cái?

pardessus là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.