TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pardi

/paʁ.di/ giọng máy của trình duyệt

pardi nghĩa là tất nhiên.

Nghĩa của pardi

Thán từ

  1. Thân mật Tất nhiên!
    • Il aime son père? -Pardi!Nó yêu bố mẹ nó? -Tất nhiên!
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ (yes,) obviously! (yes,) for God's sake! (yes,) of course!

Câu hỏi thường gặp

pardi nghĩa là gì?

pardi (thán từ) nghĩa là tất nhiên.

pardi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pardi (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.di/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.