TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parcours

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/paʁ.kuʁ/ giọng máy của trình duyệt

parcours nghĩa là đường đi, tuyến, đường đua.

Nghĩa của parcours

Danh từ · giống đực

  1. Đường đi, tuyến; hành trình.
    • Effectuer un parcoursđi một quãng đường
    • Le parcours d'un autobustuyến xe buýt
    • Le parcours d'une rivièredòng sông
  2. Thể dục thể thao Đường đua.

Dạng từ của parcours

Đi với mạo từ: un parcours · le parcours

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với parcours

Đồng nghĩa

Họ từ của parcours

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ route, course; career; a traditional roaming or grazing right; round; course

Câu hỏi thường gặp

parcours nghĩa là gì?

parcours (danh từ) nghĩa là đường đi, tuyến, đường đua.

parcours phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parcours (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.kuʁ/.

parcours là giống đực hay giống cái?

parcours là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.