TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trajet

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tʁa.ʒɛ/ giọng máy của trình duyệt

trajet nghĩa là quãng đường, đường đi.

Nghĩa của trajet

Danh từ · giống đực

  1. Quãng đường, đường đi.
    • Le trajet de Hanoi à Haïphongquãng đường từ Hà Nội xuống Hải Phòng
    • Trajet d'un nerf(giải phẫu) đường đi của dây thần kinh
    • Trajet aller et retourhành trình khứ hồi
    • Trajet du couteauđường cắt
    • Trajet d'éclairvệt đi của chớp
    • Trajet d'ondeđường lan truyền của sóng

Dạng từ của trajet

Đi với mạo từ: un trajet · le trajet

Số nhiềutrajets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ route, course, trajectory; ride, run

Câu hỏi thường gặp

trajet nghĩa là gì?

trajet (danh từ) nghĩa là quãng đường, đường đi.

trajet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trajet (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.ʒɛ/.

trajet là giống đực hay giống cái?

trajet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.