TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trajectoire

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tʁa.ʒɛk.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

trajectoire nghĩa là đường đạn, quỹ đạo.

Nghĩa của trajectoire

Danh từ · giống cái

  1. Đường đạn.
    • Trajectoire rasanteđường đạn bay là, đường đạn bắn ngang
    • Trajectoire tendueđường đạn thoải
  2. Quỹ đạo.
    • Trajectoire d'une planètequỹ đạo của một hành tinh
    • Trajectoire d'atterrissagequỹ đạo hạ cánh
    • Trajectoire balistiquequỹ đạo xạ kích
    • Trajectoire fixéequỹ đạo định sẵn
    • Trajectoire normale/trajectoire de référencequỹ đạo chuẩn

Dạng từ của trajectoire

Đi với mạo từ: une trajectoire · la trajectoire

Số nhiềutrajectoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trajectory; course (trajectory of a ball etc.)

Câu hỏi thường gặp

trajectoire nghĩa là gì?

trajectoire (danh từ) nghĩa là đường đạn, quỹ đạo.

trajectoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trajectoire (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.ʒɛk.twaʁ/.

trajectoire là giống đực hay giống cái?

trajectoire là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.