trajectoire
/tʁa.ʒɛk.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
trajectoire nghĩa là đường đạn, quỹ đạo.
Nghĩa của trajectoire
Danh từ · giống cái
- Đường đạn.
- Trajectoire rasanteđường đạn bay là, đường đạn bắn ngang
- Trajectoire tendueđường đạn thoải
- Quỹ đạo.
- Trajectoire d'une planètequỹ đạo của một hành tinh
- Trajectoire d'atterrissagequỹ đạo hạ cánh
- Trajectoire balistiquequỹ đạo xạ kích
- Trajectoire fixéequỹ đạo định sẵn
- Trajectoire normale/trajectoire de référencequỹ đạo chuẩn
Dạng từ của trajectoire
Đi với mạo từ: une trajectoire · la trajectoire
| Số nhiều | trajectoires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trajectory; course (trajectory of a ball etc.)
Câu hỏi thường gặp
trajectoire nghĩa là gì?
trajectoire (danh từ) nghĩa là đường đạn, quỹ đạo.
trajectoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trajectoire (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.ʒɛk.twaʁ/.
trajectoire là giống đực hay giống cái?
trajectoire là danh từ giống cái (dùng với une, la).