TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tralala

danh từ giống đực (m)
/tʁa.la.la/ giọng máy của trình duyệt

tralala nghĩa là Sự sang trọng cầu kỳ.

Nghĩa của tralala

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Sự sang trọng cầu kỳ.
    • Recevoir à dîner en grand tralalamời ăn thật là sang trọng cầu kỳ
    • Tout le tralala de l'aristocratietất cả sự sang trọng cầu kỳ của bọn quý phái

Dạng từ của tralala

Đi với mạo từ: un tralala · le tralala

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ tra-la-la

Câu hỏi thường gặp

tralala nghĩa là gì?

tralala (danh từ) nghĩa là Sự sang trọng cầu kỳ.

tralala phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tralala (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.la.la/.

tralala là giống đực hay giống cái?

tralala là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.