tralala
danh từ giống đực (m)
/tʁa.la.la/ giọng máy của trình duyệt
tralala nghĩa là Sự sang trọng cầu kỳ.
Nghĩa của tralala
Danh từ · giống đực
- Thân mật Sự sang trọng cầu kỳ.
- Recevoir à dîner en grand tralalamời ăn thật là sang trọng cầu kỳ
- Tout le tralala de l'aristocratietất cả sự sang trọng cầu kỳ của bọn quý phái
Dạng từ của tralala
Đi với mạo từ: un tralala · le tralala
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ tra-la-la
Câu hỏi thường gặp
tralala nghĩa là gì?
tralala (danh từ) nghĩa là Sự sang trọng cầu kỳ.
tralala phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tralala (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.la.la/.
tralala là giống đực hay giống cái?
tralala là danh từ giống đực (dùng với un, le).