TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bénignité

danh từ giống cái (f)
/be.ni.ɲi.te/ giọng máy của trình duyệt

bénignité nghĩa là tính dịu hiền, tính nhẹ, tính lành.

Nghĩa của bénignité

Danh từ · giống cái

  1. Tính dịu hiền.
  2. Y học Tính nhẹ (của bệnh...); tính lành (của u).

Dạng từ của bénignité

Đi với mạo từ: une bénignité · la bénignité

Số nhiềubénignités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bénignité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ benignity, benignness

Câu hỏi thường gặp

bénignité nghĩa là gì?

bénignité (danh từ) nghĩa là tính dịu hiền, tính nhẹ, tính lành.

bénignité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bénignité (giọng Pháp chuẩn): /be.ni.ɲi.te/.

bénignité là giống đực hay giống cái?

bénignité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.