bénignité
danh từ giống cái (f)
/be.ni.ɲi.te/ giọng máy của trình duyệt
bénignité nghĩa là tính dịu hiền, tính nhẹ, tính lành.
Nghĩa của bénignité
Danh từ · giống cái
- Tính dịu hiền.
- Y học Tính nhẹ (của bệnh...); tính lành (của u).
Dạng từ của bénignité
Đi với mạo từ: une bénignité · la bénignité
| Số nhiều | bénignités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bénignité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ benignity, benignness
Câu hỏi thường gặp
bénignité nghĩa là gì?
bénignité (danh từ) nghĩa là tính dịu hiền, tính nhẹ, tính lành.
bénignité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bénignité (giọng Pháp chuẩn): /be.ni.ɲi.te/.
bénignité là giống đực hay giống cái?
bénignité là danh từ giống cái (dùng với une, la).