malignité
malignité nghĩa là tính hiểm độc, tính thâm hiểm, tính độc hại.
Nghĩa của malignité
Danh từ · giống cái
- Tính hiểm độc, tính thâm hiểm.
- Tính độc hại.
- Y học Ác tính.
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Tính tinh quái; tính láu cá.
Dạng từ của malignité
Đi với mạo từ: une malignité · la malignité
| Số nhiều | malignités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với malignité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ malice, spite; malignancy
Câu hỏi thường gặp
malignité nghĩa là gì?
malignité (danh từ) nghĩa là tính hiểm độc, tính thâm hiểm, tính độc hại.
malignité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của malignité (giọng Pháp chuẩn): /ma.li.ɲi.te/.
malignité là giống đực hay giống cái?
malignité là danh từ giống cái (dùng với une, la).