TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

malignité

danh từ giống cái (f)
/ma.li.ɲi.te/ giọng máy của trình duyệt

malignité nghĩa là tính hiểm độc, tính thâm hiểm, tính độc hại.

Nghĩa của malignité

Danh từ · giống cái

  1. Tính hiểm độc, tính thâm hiểm.
  2. Tính độc hại.
  3. Y học Ác tính.
  4. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Tính tinh quái; tính láu cá.

Dạng từ của malignité

Đi với mạo từ: une malignité · la malignité

Số nhiềumalignités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với malignité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ malice, spite; malignancy

Câu hỏi thường gặp

malignité nghĩa là gì?

malignité (danh từ) nghĩa là tính hiểm độc, tính thâm hiểm, tính độc hại.

malignité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của malignité (giọng Pháp chuẩn): /ma.li.ɲi.te/.

malignité là giống đực hay giống cái?

malignité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.