TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bénignement

/be.niɲ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

bénignement nghĩa là dịu hiền.

Nghĩa của bénignement

Phó từ

  1. Dịu hiền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ benignly

Câu hỏi thường gặp

bénignement nghĩa là gì?

bénignement (phó từ) nghĩa là dịu hiền.

bénignement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bénignement (giọng Pháp chuẩn): /be.niɲ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.