bénarde
danh từ giống cái (f)
/be.naʁd/ giọng máy của trình duyệt
bénarde nghĩa là ổ khóa hai mặt.
Nghĩa của bénarde
Danh từ · giống cái
- Ổ khóa hai mặt.
Dạng từ của bénarde
Đi với mạo từ: une bénarde · la bénarde
| Số nhiều | bénardes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a lock that can be opened from either side using the same key; a key to such a lock
Câu hỏi thường gặp
bénarde nghĩa là gì?
bénarde (danh từ) nghĩa là ổ khóa hai mặt.
bénarde phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bénarde (giọng Pháp chuẩn): /be.naʁd/.
bénarde là giống đực hay giống cái?
bénarde là danh từ giống cái (dùng với une, la).