TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bénarde

danh từ giống cái (f)
/be.naʁd/ giọng máy của trình duyệt

bénarde nghĩa là ổ khóa hai mặt.

Nghĩa của bénarde

Danh từ · giống cái

  1. Ổ khóa hai mặt.

Dạng từ của bénarde

Đi với mạo từ: une bénarde · la bénarde

Số nhiềubénardes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a lock that can be opened from either side using the same key; a key to such a lock

Câu hỏi thường gặp

bénarde nghĩa là gì?

bénarde (danh từ) nghĩa là ổ khóa hai mặt.

bénarde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bénarde (giọng Pháp chuẩn): /be.naʁd/.

bénarde là giống đực hay giống cái?

bénarde là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.