bémol
danh từ giống đực (m)
/be.mɔl/ giọng máy của trình duyệt
bémol nghĩa là dấu giáng, giáng.
Nghĩa của bémol
Danh từ · giống đực
- Âm nhạc Dấu giáng.
Tính từ
- Âm nhạc Giáng.
- Mi bémolmi giáng
Dạng từ của bémol
Đi với mạo từ: un bémol · le bémol
| Số nhiều | bémols |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flat, bemol; dampener, caveat
Câu hỏi thường gặp
bémol nghĩa là gì?
bémol (danh từ, tính từ) nghĩa là dấu giáng, giáng.
bémol phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bémol (giọng Pháp chuẩn): /be.mɔl/.
bémol là giống đực hay giống cái?
bémol là danh từ giống đực (dùng với un, le).