TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bémol

danh từ giống đực (m)
/be.mɔl/ giọng máy của trình duyệt

bémol nghĩa là dấu giáng, giáng.

Nghĩa của bémol

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Dấu giáng.

Tính từ

  1. Âm nhạc Giáng.
    • Mi bémolmi giáng

Dạng từ của bémol

Đi với mạo từ: un bémol · le bémol

Số nhiềubémols
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flat, bemol; dampener, caveat

Câu hỏi thường gặp

bémol nghĩa là gì?

bémol (danh từ, tính từ) nghĩa là dấu giáng, giáng.

bémol phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bémol (giọng Pháp chuẩn): /be.mɔl/.

bémol là giống đực hay giống cái?

bémol là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.