agrément
danh từ giống đực (m)
/a.ɡʁe.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
agrément nghĩa là sự chấp nhận, sự đồng ý.
Nghĩa của agrément
Danh từ · giống đực
- Sự chấp nhận, sự đồng ý.
- Obtenir l'agrément de sa famille pourđược sự đồng ý của gia đình để
- Thú vị.
- Livre plein d'agrémentsách đầy thú vị
- Sự vui chơi, sự giải trí.
- Voyage d'agrémentchuyến đi chơi vui (không phải vì công việc)
- Jardin d'agrémentvườn cảnh
- Arts d'agrémentnhững môn nghệ thuật chơi cho vui (như) nhạc, họa... nhất là đối với phụ nữ
- Số nhiều Đồ trang sức (ở áo...).
Dạng từ của agrément
Đi với mạo từ: un agrément · l'agrément
| Số nhiều | agréments |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với agrément
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ congeniality, amenity; approval (permission)
Câu hỏi thường gặp
agrément nghĩa là gì?
agrément (danh từ) nghĩa là sự chấp nhận, sự đồng ý.
agrément phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của agrément (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡʁe.mɑ̃/.
agrément là giống đực hay giống cái?
agrément là danh từ giống đực (dùng với un, le).