TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aiguail

danh từ giống đực (m)
/ɛ.ɡaj/ giọng máy của trình duyệt

aiguail nghĩa là sương.

Nghĩa của aiguail

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng địa phương Sương (đọng trên lá).

Dạng từ của aiguail

Đi với mạo từ: un aiguail · l'aiguail

Số nhiềuaiguails
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (regional) dew resting on foliage

Câu hỏi thường gặp

aiguail nghĩa là gì?

aiguail (danh từ) nghĩa là sương.

aiguail phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aiguail (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.ɡaj/.

aiguail là giống đực hay giống cái?

aiguail là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.