TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aigue-marine

danh từ giống cái (f)
/ɛɡ.ma.ʁin/ giọng máy của trình duyệt

aigue-marine nghĩa là ngọc biếc.

Nghĩa của aigue-marine

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học Aquamarin, ngọc biếc.

Dạng từ của aigue-marine

Đi với mạo từ: une aigue-marine · l'aigue-marine

Số nhiềuaigue-marines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ aquamarine
  • Danh từ aquamarine

Câu hỏi thường gặp

aigue-marine nghĩa là gì?

aigue-marine (danh từ) nghĩa là ngọc biếc.

aigue-marine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aigue-marine (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.ma.ʁin/.

aigue-marine là giống đực hay giống cái?

aigue-marine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.