TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aiguillage

danh từ giống đực (m)
/ɛ.ɡɥi.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt

aiguillage nghĩa là sự bẻ ghi, ghi, hướng, phương hướng.

Nghĩa của aiguillage

Danh từ · giống đực

  1. Đường sắt Sự bẻ ghi; ghi.
  2. Nghĩa bóng Hướng, phương hướng.

Dạng từ của aiguillage

Đi với mạo từ: un aiguillage · l'aiguillage

Số nhiềuaiguillages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ points; switch; turnout; shunting; switching

Câu hỏi thường gặp

aiguillage nghĩa là gì?

aiguillage (danh từ) nghĩa là sự bẻ ghi, ghi, hướng, phương hướng.

aiguillage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aiguillage (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.ɡɥi.jaʒ/.

aiguillage là giống đực hay giống cái?

aiguillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.