aiguillage
danh từ giống đực (m)
/ɛ.ɡɥi.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt
aiguillage nghĩa là sự bẻ ghi, ghi, hướng, phương hướng.
Nghĩa của aiguillage
Danh từ · giống đực
- Đường sắt Sự bẻ ghi; ghi.
- Nghĩa bóng Hướng, phương hướng.
Dạng từ của aiguillage
Đi với mạo từ: un aiguillage · l'aiguillage
| Số nhiều | aiguillages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ points; switch; turnout; shunting; switching
Câu hỏi thường gặp
aiguillage nghĩa là gì?
aiguillage (danh từ) nghĩa là sự bẻ ghi, ghi, hướng, phương hướng.
aiguillage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aiguillage (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.ɡɥi.jaʒ/.
aiguillage là giống đực hay giống cái?
aiguillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).