TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aiguillat

danh từ giống đực (m)
/ɛ.ɡɥi.ja/ giọng máy của trình duyệt

aiguillat nghĩa là cá nhám gai.

Nghĩa của aiguillat

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Cá nhám gai.

Dạng từ của aiguillat

Đi với mạo từ: un aiguillat · l'aiguillat

Số nhiềuaiguillats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dogfish

Câu hỏi thường gặp

aiguillat nghĩa là gì?

aiguillat (danh từ) nghĩa là cá nhám gai.

aiguillat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aiguillat (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.ɡɥi.ja/.

aiguillat là giống đực hay giống cái?

aiguillat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.