TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sourdement

/suʁ.də.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

sourdement nghĩa là đục, ngầm, ngấm ngầm.

Nghĩa của sourdement

Phó từ

  1. Đục; như bị nghẹt lại (tiếng).
  2. Ngầm, ngấm ngầm; âm thầm.
    • Intriguer sourdementâm mưu ngấm ngầm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ silently; secretly

Câu hỏi thường gặp

sourdement nghĩa là gì?

sourdement (phó từ) nghĩa là đục, ngầm, ngấm ngầm.

sourdement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sourdement (giọng Pháp chuẩn): /suʁ.də.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.