TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sourdine

danh từ giống cái (f)
/suʁ.din/ giọng máy của trình duyệt

sourdine nghĩa là cái chặn tiếng.

Nghĩa của sourdine

Danh từ · giống cái

  1. Âm nhạc Cái chặn tiếng.
    • à la sourdine; en sourdineâm thầm; lén lút
    • Conversation en sourdinenói chuyện lén lút

Dạng từ của sourdine

Đi với mạo từ: une sourdine · la sourdine

Số nhiềusourdines

Cụm từ, thành ngữ với sourdine

  • metre une sourdine à — chặn bớt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mute (something that reduces the emitted sound); mute

Câu hỏi thường gặp

sourdine nghĩa là gì?

sourdine (danh từ) nghĩa là cái chặn tiếng.

sourdine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sourdine (giọng Pháp chuẩn): /suʁ.din/.

sourdine là giống đực hay giống cái?

sourdine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.