sourdine
danh từ giống cái (f)
/suʁ.din/ giọng máy của trình duyệt
sourdine nghĩa là cái chặn tiếng.
Nghĩa của sourdine
Danh từ · giống cái
- Âm nhạc Cái chặn tiếng.
- à la sourdine; en sourdineâm thầm; lén lút
- Conversation en sourdinenói chuyện lén lút
Dạng từ của sourdine
Đi với mạo từ: une sourdine · la sourdine
| Số nhiều | sourdines |
Cụm từ, thành ngữ với sourdine
- metre une sourdine à — chặn bớt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mute (something that reduces the emitted sound); mute
Câu hỏi thường gặp
sourdine nghĩa là gì?
sourdine (danh từ) nghĩa là cái chặn tiếng.
sourdine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sourdine (giọng Pháp chuẩn): /suʁ.din/.
sourdine là giống đực hay giống cái?
sourdine là danh từ giống cái (dùng với une, la).