TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sourcilleux

/suʁ.si.jø/ giọng máy của trình duyệt

sourcilleux nghĩa là ngạo nghễ, tỉ mỉ.

Nghĩa của sourcilleux

Tính từ

  1. Văn học Ngạo nghễ.
    • Un front sourcilleuxmột vầng trán ngạo nghễ
  2. Tỉ mỉ.
    • Législation sourcilleusepháp chế tỉ mỉ
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Cao.
    • Mont sourcilleuxnúi cao

Dạng từ của sourcilleux

Giống cáisourcilleuse /suʁ.si.jøz/
Giống cái số nhiềusourcilleuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fussy, finicky; beetle-browed

Câu hỏi thường gặp

sourcilleux nghĩa là gì?

sourcilleux (tính từ) nghĩa là ngạo nghễ, tỉ mỉ.

sourcilleux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sourcilleux (giọng Pháp chuẩn): /suʁ.si.jø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.