TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sonomètre

danh từ giống đực (m)
/sɔ.nɔ.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

sonomètre nghĩa là âm kế.

Nghĩa của sonomètre

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Âm kế.

Dạng từ của sonomètre

Đi với mạo từ: un sonomètre · le sonomètre

Số nhiềusonomètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sonometer

Câu hỏi thường gặp

sonomètre nghĩa là gì?

sonomètre (danh từ) nghĩa là âm kế.

sonomètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sonomètre (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.nɔ.mɛtʁ/.

sonomètre là giống đực hay giống cái?

sonomètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.